dawson river salmon

Học thuật
Thân thiện
dawson river salmon

A large Dawson River salmon swims upstream in a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cá nước ngọt lớn nguồn gốc từ Úc: "dawson river salmon" tên tiếng Anh chỉ một loài cụ thể sinh sống trong các hệ thống sôngÚc, đặc biệt lưu vực sông Dawson. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt rồng Châu Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dawson river salmon is known for its impressive size. ( rồng Châu Úc được biết đến với kích thước đáng nể.)
    • Conservation efforts are important for protecting the dawson river salmon in its natural habitat. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ rồng Châu Úc trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ ghép chỉ loài : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư nghiệp hoặc bảo tồn để chỉ chính xác loài này.
    • The biology class studied the migration patterns of the dawson river salmon. (Lớp học sinh vật nghiên cứu các kiểu di cư của rồng Châu Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Australian lungfish (n): phổi Úc - một loài cổ đại khác cũng Úc, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh chung.
  • Scleropages jardinii (n): Tên khoa học của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Australian bonytongue: Tên tiếng Anh khác chỉ cùng một loài , dựa trên đặc điểm giải phẫu (lưỡi xương).
  • Gulf saratoga: Một tên gọi tiếng Anh khác cho loài này, phổ biếnmột số vùng.
Lưu ý
  • "Dawson river salmon" không phải một loài hồi (salmon) thực sự. Tên gọi "salmon" ở đây có thể do hình dáng hoặc thịt tương tự, nhưng về mặt phân loại học, thuộc họ rồng (Osteoglossidae).
dawson river salmon

A large Dawson River salmon swims upstream in a clear river.

Noun
  1. rồng Châu Úc

Từ đồng nghĩa